Kết quả xổ số ngày 26/04/2026
Chủ nhật · 7 tỉnh mở thưởng
Miền Bắc
| Giải Đặc biệt | 38228 |
|---|
| Giải nhất | 25708 |
|---|
| Giải nhì | 18653 · 91985 |
|---|
| Giải ba | 13120 · 66145 · 38517 · 42208 · 31263 · 52271 |
|---|
| Giải tư | 1375 · 6341 · 0243 · 1189 |
|---|
| Giải năm | 0381 · 9484 · 0362 · 9648 · 8227 · 7191 |
|---|
| Giải sáu | 146 · 228 · 405 |
|---|
| Giải bảy | 30 · 86 · 05 · 77 |
|---|
Miền Trung
| Giải Đặc biệt | 988002 |
|---|
| Giải nhất | 73557 |
|---|
| Giải nhì | 15002 |
|---|
| Giải ba | 24790 · 09135 |
|---|
| Giải tư | 95660 · 87433 · 04454 · 78207 · 68065 · 67762 · 11535 |
|---|
| Giải năm | 3792 |
|---|
| Giải sáu | 9250 · 4994 · 2830 |
|---|
| Giải bảy | 484 |
|---|
| Giải tám | 74 |
|---|
| Giải Đặc biệt | 676666 |
|---|
| Giải nhất | 33562 |
|---|
| Giải nhì | 10575 |
|---|
| Giải ba | 15623 · 36831 |
|---|
| Giải tư | 68028 · 86231 · 96026 · 45819 · 67732 · 16683 · 99555 |
|---|
| Giải năm | 1871 |
|---|
| Giải sáu | 2399 · 6445 · 6230 |
|---|
| Giải bảy | 682 |
|---|
| Giải tám | 47 |
|---|
| Giải Đặc biệt | 683004 |
|---|
| Giải nhất | 47568 |
|---|
| Giải nhì | 25582 |
|---|
| Giải ba | 87591 · 01484 |
|---|
| Giải tư | 75390 · 64223 · 57939 · 54754 · 02780 · 22849 · 46142 |
|---|
| Giải năm | 9981 |
|---|
| Giải sáu | 6214 · 8550 · 9032 |
|---|
| Giải bảy | 023 |
|---|
| Giải tám | 42 |
|---|
Miền Nam
| Giải Đặc biệt | 360679 |
|---|
| Giải nhất | 73462 |
|---|
| Giải nhì | 69323 |
|---|
| Giải ba | 88802 · 19842 |
|---|
| Giải tư | 32298 · 97148 · 85112 · 26700 · 28907 · 88919 · 67300 |
|---|
| Giải năm | 5237 |
|---|
| Giải sáu | 7346 · 3489 · 4885 |
|---|
| Giải bảy | 199 |
|---|
| Giải tám | 90 |
|---|
| Giải Đặc biệt | 624586 |
|---|
| Giải nhất | 12104 |
|---|
| Giải nhì | 39183 |
|---|
| Giải ba | 12264 · 75394 |
|---|
| Giải tư | 46513 · 75659 · 22121 · 58654 · 52214 · 72716 · 67445 |
|---|
| Giải năm | 2193 |
|---|
| Giải sáu | 3784 · 4396 · 9113 |
|---|
| Giải bảy | 467 |
|---|
| Giải tám | 53 |
|---|
| Giải Đặc biệt | 212947 |
|---|
| Giải nhất | 00205 |
|---|
| Giải nhì | 70052 |
|---|
| Giải ba | 67834 · 42550 |
|---|
| Giải tư | 93710 · 70087 · 88838 · 56244 · 57753 · 04087 · 76299 |
|---|
| Giải năm | 6728 |
|---|
| Giải sáu | 5008 · 7887 · 4630 |
|---|
| Giải bảy | 032 |
|---|
| Giải tám | 81 |
|---|