Kết quả xổ số ngày 25/04/2026
Thứ bảy · 8 tỉnh mở thưởng
Miền Bắc
| Giải Đặc biệt | 08717 |
|---|
| Giải nhất | 01150 |
|---|
| Giải nhì | 17796 · 37212 |
|---|
| Giải ba | 10242 · 98048 · 36694 · 43306 · 36879 · 19611 |
|---|
| Giải tư | 3690 · 1869 · 6374 · 4515 |
|---|
| Giải năm | 3735 · 6499 · 3927 · 4766 · 8643 · 6855 |
|---|
| Giải sáu | 230 · 066 · 609 |
|---|
| Giải bảy | 27 · 99 · 57 · 39 |
|---|
Miền Trung
| Giải Đặc biệt | 853918 |
|---|
| Giải nhất | 38503 |
|---|
| Giải nhì | 20344 |
|---|
| Giải ba | 05723 · 64755 |
|---|
| Giải tư | 40659 · 18475 · 83120 · 01598 · 70886 · 01900 · 05782 |
|---|
| Giải năm | 9943 |
|---|
| Giải sáu | 4362 · 3166 · 7090 |
|---|
| Giải bảy | 656 |
|---|
| Giải tám | 86 |
|---|
| Giải Đặc biệt | 671181 |
|---|
| Giải nhất | 81563 |
|---|
| Giải nhì | 09449 |
|---|
| Giải ba | 46669 · 29249 |
|---|
| Giải tư | 52727 · 73345 · 12556 · 68063 · 23457 · 38830 · 46081 |
|---|
| Giải năm | 7047 |
|---|
| Giải sáu | 1389 · 9243 · 3450 |
|---|
| Giải bảy | 338 |
|---|
| Giải tám | 18 |
|---|
| Giải Đặc biệt | 963857 |
|---|
| Giải nhất | 63224 |
|---|
| Giải nhì | 65954 |
|---|
| Giải ba | 82234 · 72030 |
|---|
| Giải tư | 03204 · 87939 · 19034 · 45481 · 63999 · 87070 · 02321 |
|---|
| Giải năm | 4898 |
|---|
| Giải sáu | 8649 · 8487 · 3328 |
|---|
| Giải bảy | 071 |
|---|
| Giải tám | 17 |
|---|
Miền Nam
| Giải Đặc biệt | 548122 |
|---|
| Giải nhất | 83121 |
|---|
| Giải nhì | 47453 |
|---|
| Giải ba | 57201 · 57291 |
|---|
| Giải tư | 10948 · 25564 · 30252 · 14652 · 75699 · 56106 · 05420 |
|---|
| Giải năm | 1486 |
|---|
| Giải sáu | 8626 · 1504 · 4153 |
|---|
| Giải bảy | 341 |
|---|
| Giải tám | 12 |
|---|
| Giải Đặc biệt | 905491 |
|---|
| Giải nhất | 25347 |
|---|
| Giải nhì | 65776 |
|---|
| Giải ba | 59858 · 40346 |
|---|
| Giải tư | 44264 · 07023 · 18011 · 40086 · 18137 · 09157 · 47313 |
|---|
| Giải năm | 2430 |
|---|
| Giải sáu | 4673 · 5304 · 3371 |
|---|
| Giải bảy | 993 |
|---|
| Giải tám | 39 |
|---|
| Giải Đặc biệt | 638657 |
|---|
| Giải nhất | 37008 |
|---|
| Giải nhì | 63485 |
|---|
| Giải ba | 23154 · 77700 |
|---|
| Giải tư | 23946 · 00541 · 33585 · 60217 · 93830 · 75683 · 06036 |
|---|
| Giải năm | 3538 |
|---|
| Giải sáu | 4896 · 0129 · 8091 |
|---|
| Giải bảy | 520 |
|---|
| Giải tám | 53 |
|---|
| Giải Đặc biệt | 077465 |
|---|
| Giải nhất | 96078 |
|---|
| Giải nhì | 01164 |
|---|
| Giải ba | 61380 · 61983 |
|---|
| Giải tư | 97593 · 03627 · 24571 · 64204 · 06681 · 19002 · 11494 |
|---|
| Giải năm | 0906 |
|---|
| Giải sáu | 7793 · 8407 · 7765 |
|---|
| Giải bảy | 012 |
|---|
| Giải tám | 52 |
|---|