Kết quả xổ số ngày 15/04/2026
Thứ tư · 6 tỉnh mở thưởng
Miền Bắc
| Giải Đặc biệt | 03714 |
|---|
| Giải nhất | 73668 |
|---|
| Giải nhì | 70849 · 42878 |
|---|
| Giải ba | 36930 · 07828 · 89755 · 37165 · 72473 · 21432 |
|---|
| Giải tư | 7489 · 0471 · 0820 · 4710 |
|---|
| Giải năm | 7118 · 5672 · 7668 · 3808 · 4958 · 6875 |
|---|
| Giải sáu | 710 · 526 · 102 |
|---|
| Giải bảy | 65 · 59 · 88 · 93 |
|---|
Miền Trung
| Giải Đặc biệt | 665456 |
|---|
| Giải nhất | 22308 |
|---|
| Giải nhì | 67088 |
|---|
| Giải ba | 02256 · 51834 |
|---|
| Giải tư | 10783 · 26573 · 55511 · 95617 · 94206 · 29692 · 46252 |
|---|
| Giải năm | 1402 |
|---|
| Giải sáu | 3849 · 7188 · 8671 |
|---|
| Giải bảy | 049 |
|---|
| Giải tám | 80 |
|---|
| Giải Đặc biệt | 424885 |
|---|
| Giải nhất | 45337 |
|---|
| Giải nhì | 15405 |
|---|
| Giải ba | 24176 · 98352 |
|---|
| Giải tư | 68967 · 66082 · 51347 · 52280 · 37284 · 63029 · 44449 |
|---|
| Giải năm | 8685 |
|---|
| Giải sáu | 4529 · 9214 · 0629 |
|---|
| Giải bảy | 074 |
|---|
| Giải tám | 47 |
|---|
Miền Nam
| Giải Đặc biệt | 854211 |
|---|
| Giải nhất | 32126 |
|---|
| Giải nhì | 75484 |
|---|
| Giải ba | 19580 · 18435 |
|---|
| Giải tư | 10315 · 65370 · 14475 · 89675 · 91407 · 12204 · 85353 |
|---|
| Giải năm | 2393 |
|---|
| Giải sáu | 9679 · 1349 · 9018 |
|---|
| Giải bảy | 094 |
|---|
| Giải tám | 31 |
|---|
| Giải Đặc biệt | 457503 |
|---|
| Giải nhất | 82548 |
|---|
| Giải nhì | 53708 |
|---|
| Giải ba | 69265 · 33669 |
|---|
| Giải tư | 80650 · 78122 · 18251 · 76745 · 87027 · 39371 · 05112 |
|---|
| Giải năm | 9129 |
|---|
| Giải sáu | 9763 · 1276 · 6075 |
|---|
| Giải bảy | 977 |
|---|
| Giải tám | 36 |
|---|
| Giải Đặc biệt | 813676 |
|---|
| Giải nhất | 50469 |
|---|
| Giải nhì | 42443 |
|---|
| Giải ba | 82918 · 58618 |
|---|
| Giải tư | 07095 · 32979 · 21059 · 77274 · 96774 · 97255 · 66037 |
|---|
| Giải năm | 7307 |
|---|
| Giải sáu | 6492 · 4564 · 1176 |
|---|
| Giải bảy | 080 |
|---|
| Giải tám | 68 |
|---|