Kết quả xổ số ngày 29/03/2026
Chủ nhật · 7 tỉnh mở thưởng
Miền Bắc
| Giải Đặc biệt | 37188 |
|---|
| Giải nhất | 60695 |
|---|
| Giải nhì | 97205 · 88249 |
|---|
| Giải ba | 08030 · 17531 · 24964 · 66457 · 58967 · 53051 |
|---|
| Giải tư | 1573 · 8230 · 9688 · 5058 |
|---|
| Giải năm | 7370 · 3151 · 8175 · 1811 · 3534 · 4776 |
|---|
| Giải sáu | 387 · 717 · 786 |
|---|
| Giải bảy | 86 · 06 · 13 · 81 |
|---|
Miền Trung
| Giải Đặc biệt | 924386 |
|---|
| Giải nhất | 43721 |
|---|
| Giải nhì | 01577 |
|---|
| Giải ba | 43363 · 20962 |
|---|
| Giải tư | 35865 · 89098 · 99726 · 25189 · 85773 · 65363 · 98843 |
|---|
| Giải năm | 8149 |
|---|
| Giải sáu | 3979 · 5806 · 7281 |
|---|
| Giải bảy | 223 |
|---|
| Giải tám | 66 |
|---|
| Giải Đặc biệt | 589049 |
|---|
| Giải nhất | 14275 |
|---|
| Giải nhì | 60044 |
|---|
| Giải ba | 36543 · 14112 |
|---|
| Giải tư | 39480 · 86251 · 87076 · 10908 · 79047 · 83601 · 72446 |
|---|
| Giải năm | 9406 |
|---|
| Giải sáu | 9580 · 1046 · 6087 |
|---|
| Giải bảy | 393 |
|---|
| Giải tám | 30 |
|---|
| Giải Đặc biệt | 914993 |
|---|
| Giải nhất | 76446 |
|---|
| Giải nhì | 88216 |
|---|
| Giải ba | 71844 · 89867 |
|---|
| Giải tư | 14811 · 76651 · 69029 · 11324 · 83818 · 79261 · 91516 |
|---|
| Giải năm | 9858 |
|---|
| Giải sáu | 3690 · 2919 · 7752 |
|---|
| Giải bảy | 306 |
|---|
| Giải tám | 70 |
|---|
Miền Nam
| Giải Đặc biệt | 085111 |
|---|
| Giải nhất | 04778 |
|---|
| Giải nhì | 61553 |
|---|
| Giải ba | 46130 · 33592 |
|---|
| Giải tư | 48943 · 81180 · 72190 · 30606 · 65874 · 35096 · 53475 |
|---|
| Giải năm | 7510 |
|---|
| Giải sáu | 8944 · 5658 · 6256 |
|---|
| Giải bảy | 828 |
|---|
| Giải tám | 91 |
|---|
| Giải Đặc biệt | 531689 |
|---|
| Giải nhất | 83666 |
|---|
| Giải nhì | 21991 |
|---|
| Giải ba | 31973 · 09940 |
|---|
| Giải tư | 67927 · 26947 · 63294 · 74209 · 41618 · 93994 · 14472 |
|---|
| Giải năm | 9081 |
|---|
| Giải sáu | 1807 · 0601 · 6895 |
|---|
| Giải bảy | 227 |
|---|
| Giải tám | 21 |
|---|
| Giải Đặc biệt | 992334 |
|---|
| Giải nhất | 03328 |
|---|
| Giải nhì | 14436 |
|---|
| Giải ba | 93614 · 98111 |
|---|
| Giải tư | 49203 · 60677 · 37404 · 21428 · 29817 · 06409 · 81088 |
|---|
| Giải năm | 0104 |
|---|
| Giải sáu | 2591 · 4139 · 2229 |
|---|
| Giải bảy | 066 |
|---|
| Giải tám | 18 |
|---|