Kết quả xổ số ngày 28/03/2026
Thứ bảy · 8 tỉnh mở thưởng
Miền Bắc
| Giải Đặc biệt | 96422 |
|---|
| Giải nhất | 19843 |
|---|
| Giải nhì | 50838 · 44534 |
|---|
| Giải ba | 29883 · 54840 · 33497 · 94988 · 98142 · 42209 |
|---|
| Giải tư | 1804 · 3611 · 2755 · 0569 |
|---|
| Giải năm | 7194 · 9927 · 2925 · 1164 · 2143 · 4991 |
|---|
| Giải sáu | 188 · 358 · 385 |
|---|
| Giải bảy | 09 · 61 · 76 · 18 |
|---|
Miền Trung
| Giải Đặc biệt | 336897 |
|---|
| Giải nhất | 18897 |
|---|
| Giải nhì | 84233 |
|---|
| Giải ba | 73698 · 52256 |
|---|
| Giải tư | 20728 · 49890 · 66365 · 73991 · 27148 · 41349 · 68351 |
|---|
| Giải năm | 6134 |
|---|
| Giải sáu | 0206 · 4563 · 3098 |
|---|
| Giải bảy | 071 |
|---|
| Giải tám | 02 |
|---|
| Giải Đặc biệt | 205020 |
|---|
| Giải nhất | 90756 |
|---|
| Giải nhì | 75481 |
|---|
| Giải ba | 59402 · 10940 |
|---|
| Giải tư | 83137 · 89529 · 73362 · 64441 · 96892 · 08845 · 20873 |
|---|
| Giải năm | 3490 |
|---|
| Giải sáu | 6658 · 0690 · 0982 |
|---|
| Giải bảy | 314 |
|---|
| Giải tám | 18 |
|---|
| Giải Đặc biệt | 617439 |
|---|
| Giải nhất | 93191 |
|---|
| Giải nhì | 39847 |
|---|
| Giải ba | 97960 · 64289 |
|---|
| Giải tư | 03987 · 95842 · 11707 · 64298 · 00551 · 75307 · 43937 |
|---|
| Giải năm | 1322 |
|---|
| Giải sáu | 2470 · 6134 · 0976 |
|---|
| Giải bảy | 609 |
|---|
| Giải tám | 24 |
|---|
Miền Nam
| Giải Đặc biệt | 988402 |
|---|
| Giải nhất | 05092 |
|---|
| Giải nhì | 99558 |
|---|
| Giải ba | 69650 · 67657 |
|---|
| Giải tư | 32406 · 48925 · 34495 · 82323 · 85203 · 11728 · 98309 |
|---|
| Giải năm | 2489 |
|---|
| Giải sáu | 8234 · 4886 · 6886 |
|---|
| Giải bảy | 919 |
|---|
| Giải tám | 70 |
|---|
| Giải Đặc biệt | 514346 |
|---|
| Giải nhất | 12029 |
|---|
| Giải nhì | 06069 |
|---|
| Giải ba | 10241 · 26616 |
|---|
| Giải tư | 30061 · 87439 · 55103 · 93812 · 44822 · 22484 · 36545 |
|---|
| Giải năm | 5639 |
|---|
| Giải sáu | 8334 · 1160 · 8380 |
|---|
| Giải bảy | 688 |
|---|
| Giải tám | 55 |
|---|
| Giải Đặc biệt | 988358 |
|---|
| Giải nhất | 47282 |
|---|
| Giải nhì | 90415 |
|---|
| Giải ba | 44048 · 03341 |
|---|
| Giải tư | 22760 · 97136 · 07580 · 85728 · 90388 · 94203 · 73240 |
|---|
| Giải năm | 9027 |
|---|
| Giải sáu | 0018 · 5905 · 6740 |
|---|
| Giải bảy | 009 |
|---|
| Giải tám | 93 |
|---|
| Giải Đặc biệt | 802879 |
|---|
| Giải nhất | 54338 |
|---|
| Giải nhì | 02798 |
|---|
| Giải ba | 31224 · 32016 |
|---|
| Giải tư | 66314 · 85208 · 34551 · 03793 · 92303 · 44172 · 42207 |
|---|
| Giải năm | 2858 |
|---|
| Giải sáu | 9841 · 7911 · 7232 |
|---|
| Giải bảy | 740 |
|---|
| Giải tám | 61 |
|---|