Kết quả xổ số ngày 13/08/2026
Thứ năm · 7 tỉnh mở thưởng
Miền Bắc
| Giải Đặc biệt | 79344 |
|---|
| Giải nhất | 29044 |
|---|
| Giải nhì | 43644 · 08236 |
|---|
| Giải ba | 55981 · 70111 · 58720 · 59614 · 16508 · 49317 |
|---|
| Giải tư | 2360 · 5647 · 9651 · 3020 |
|---|
| Giải năm | 5054 · 5569 · 1276 · 0464 · 9015 · 5688 |
|---|
| Giải sáu | 181 · 587 · 525 |
|---|
| Giải bảy | 14 · 26 · 19 · 34 |
|---|
Miền Trung
| Giải Đặc biệt | 120731 |
|---|
| Giải nhất | 23204 |
|---|
| Giải nhì | 40556 |
|---|
| Giải ba | 09586 · 13916 |
|---|
| Giải tư | 14642 · 19390 · 11275 · 04178 · 15072 · 73705 · 70681 |
|---|
| Giải năm | 2797 |
|---|
| Giải sáu | 9927 · 6332 · 6223 |
|---|
| Giải bảy | 034 |
|---|
| Giải tám | 36 |
|---|
| Giải Đặc biệt | 539203 |
|---|
| Giải nhất | 60530 |
|---|
| Giải nhì | 74496 |
|---|
| Giải ba | 44632 · 07426 |
|---|
| Giải tư | 86597 · 58229 · 73610 · 72612 · 11054 · 85951 · 26023 |
|---|
| Giải năm | 1781 |
|---|
| Giải sáu | 2747 · 9262 · 2818 |
|---|
| Giải bảy | 832 |
|---|
| Giải tám | 76 |
|---|
| Giải Đặc biệt | 618714 |
|---|
| Giải nhất | 98010 |
|---|
| Giải nhì | 97405 |
|---|
| Giải ba | 74753 · 50453 |
|---|
| Giải tư | 49627 · 65039 · 35655 · 01698 · 70845 · 84078 · 94188 |
|---|
| Giải năm | 6425 |
|---|
| Giải sáu | 2135 · 1762 · 1482 |
|---|
| Giải bảy | 194 |
|---|
| Giải tám | 97 |
|---|
Miền Nam
| Giải Đặc biệt | 639943 |
|---|
| Giải nhất | 63117 |
|---|
| Giải nhì | 46931 |
|---|
| Giải ba | 61981 · 08356 |
|---|
| Giải tư | 53335 · 88495 · 68922 · 30513 · 89029 · 89913 · 98354 |
|---|
| Giải năm | 1288 |
|---|
| Giải sáu | 9141 · 2550 · 1530 |
|---|
| Giải bảy | 849 |
|---|
| Giải tám | 01 |
|---|
| Giải Đặc biệt | 402933 |
|---|
| Giải nhất | 06629 |
|---|
| Giải nhì | 29701 |
|---|
| Giải ba | 58144 · 81857 |
|---|
| Giải tư | 66530 · 50019 · 17087 · 43355 · 88065 · 68896 · 40349 |
|---|
| Giải năm | 5176 |
|---|
| Giải sáu | 6227 · 0486 · 1754 |
|---|
| Giải bảy | 258 |
|---|
| Giải tám | 68 |
|---|
| Giải Đặc biệt | 809580 |
|---|
| Giải nhất | 87012 |
|---|
| Giải nhì | 35785 |
|---|
| Giải ba | 44832 · 38137 |
|---|
| Giải tư | 63990 · 35275 · 80760 · 53198 · 47157 · 28816 · 88853 |
|---|
| Giải năm | 1132 |
|---|
| Giải sáu | 4025 · 2535 · 8508 |
|---|
| Giải bảy | 683 |
|---|
| Giải tám | 86 |
|---|