Kết quả xổ số ngày 19/07/2026
Chủ nhật · 7 tỉnh mở thưởng
Miền Bắc
| Giải Đặc biệt | 46438 |
|---|
| Giải nhất | 08368 |
|---|
| Giải nhì | 51595 · 48463 |
|---|
| Giải ba | 30263 · 21438 · 36082 · 71442 · 83141 · 61558 |
|---|
| Giải tư | 6188 · 7890 · 0178 · 0605 |
|---|
| Giải năm | 0250 · 3171 · 2143 · 2933 · 6953 · 3214 |
|---|
| Giải sáu | 009 · 881 · 811 |
|---|
| Giải bảy | 81 · 26 · 57 · 87 |
|---|
Miền Trung
| Giải Đặc biệt | 136472 |
|---|
| Giải nhất | 24364 |
|---|
| Giải nhì | 86743 |
|---|
| Giải ba | 44907 · 58362 |
|---|
| Giải tư | 68004 · 73671 · 86048 · 16205 · 35765 · 38790 · 17679 |
|---|
| Giải năm | 2492 |
|---|
| Giải sáu | 1681 · 1204 · 2389 |
|---|
| Giải bảy | 186 |
|---|
| Giải tám | 44 |
|---|
| Giải Đặc biệt | 048363 |
|---|
| Giải nhất | 84290 |
|---|
| Giải nhì | 02883 |
|---|
| Giải ba | 38024 · 75151 |
|---|
| Giải tư | 64467 · 33451 · 43916 · 67060 · 99831 · 31952 · 41050 |
|---|
| Giải năm | 4023 |
|---|
| Giải sáu | 5410 · 8953 · 6326 |
|---|
| Giải bảy | 727 |
|---|
| Giải tám | 44 |
|---|
| Giải Đặc biệt | 359736 |
|---|
| Giải nhất | 93485 |
|---|
| Giải nhì | 61793 |
|---|
| Giải ba | 67790 · 16032 |
|---|
| Giải tư | 81110 · 11379 · 27482 · 00670 · 94760 · 20592 · 09964 |
|---|
| Giải năm | 0842 |
|---|
| Giải sáu | 5799 · 1977 · 3820 |
|---|
| Giải bảy | 079 |
|---|
| Giải tám | 06 |
|---|
Miền Nam
| Giải Đặc biệt | 310228 |
|---|
| Giải nhất | 30176 |
|---|
| Giải nhì | 12877 |
|---|
| Giải ba | 64457 · 30871 |
|---|
| Giải tư | 06037 · 55223 · 65942 · 08198 · 48790 · 57310 · 58265 |
|---|
| Giải năm | 7408 |
|---|
| Giải sáu | 3004 · 2143 · 2681 |
|---|
| Giải bảy | 871 |
|---|
| Giải tám | 80 |
|---|
| Giải Đặc biệt | 486026 |
|---|
| Giải nhất | 82978 |
|---|
| Giải nhì | 01288 |
|---|
| Giải ba | 17485 · 36461 |
|---|
| Giải tư | 89657 · 50741 · 73041 · 97878 · 00520 · 04712 · 74001 |
|---|
| Giải năm | 0773 |
|---|
| Giải sáu | 5916 · 3248 · 7386 |
|---|
| Giải bảy | 623 |
|---|
| Giải tám | 27 |
|---|
| Giải Đặc biệt | 087842 |
|---|
| Giải nhất | 47409 |
|---|
| Giải nhì | 18224 |
|---|
| Giải ba | 32207 · 76311 |
|---|
| Giải tư | 14894 · 01559 · 37943 · 80545 · 21584 · 66381 · 32803 |
|---|
| Giải năm | 3182 |
|---|
| Giải sáu | 4644 · 6422 · 6783 |
|---|
| Giải bảy | 910 |
|---|
| Giải tám | 36 |
|---|