Kết quả xổ số ngày 11/07/2026
Thứ bảy · 8 tỉnh mở thưởng
Miền Bắc
| Giải Đặc biệt | 09401 |
|---|
| Giải nhất | 36061 |
|---|
| Giải nhì | 77252 · 60057 |
|---|
| Giải ba | 51690 · 28065 · 93903 · 75131 · 65832 · 12023 |
|---|
| Giải tư | 3626 · 1683 · 2414 · 9774 |
|---|
| Giải năm | 9198 · 1500 · 3618 · 8389 · 9640 · 0250 |
|---|
| Giải sáu | 425 · 731 · 475 |
|---|
| Giải bảy | 06 · 26 · 73 · 72 |
|---|
Miền Trung
| Giải Đặc biệt | 260393 |
|---|
| Giải nhất | 13474 |
|---|
| Giải nhì | 35630 |
|---|
| Giải ba | 19932 · 04600 |
|---|
| Giải tư | 95608 · 61854 · 00617 · 45289 · 44317 · 68623 · 17820 |
|---|
| Giải năm | 2844 |
|---|
| Giải sáu | 1912 · 8887 · 6831 |
|---|
| Giải bảy | 647 |
|---|
| Giải tám | 99 |
|---|
| Giải Đặc biệt | 458364 |
|---|
| Giải nhất | 98369 |
|---|
| Giải nhì | 11103 |
|---|
| Giải ba | 66973 · 53762 |
|---|
| Giải tư | 46680 · 56731 · 88292 · 55781 · 08386 · 28820 · 35717 |
|---|
| Giải năm | 9764 |
|---|
| Giải sáu | 8781 · 1171 · 9329 |
|---|
| Giải bảy | 172 |
|---|
| Giải tám | 03 |
|---|
| Giải Đặc biệt | 664135 |
|---|
| Giải nhất | 13161 |
|---|
| Giải nhì | 86985 |
|---|
| Giải ba | 47857 · 77427 |
|---|
| Giải tư | 30526 · 68121 · 49564 · 40869 · 70652 · 17346 · 77450 |
|---|
| Giải năm | 4923 |
|---|
| Giải sáu | 4478 · 3116 · 3895 |
|---|
| Giải bảy | 031 |
|---|
| Giải tám | 46 |
|---|
Miền Nam
| Giải Đặc biệt | 087990 |
|---|
| Giải nhất | 95576 |
|---|
| Giải nhì | 72550 |
|---|
| Giải ba | 48388 · 92355 |
|---|
| Giải tư | 65233 · 32508 · 59867 · 90453 · 79152 · 90939 · 90937 |
|---|
| Giải năm | 0877 |
|---|
| Giải sáu | 7390 · 5458 · 4974 |
|---|
| Giải bảy | 715 |
|---|
| Giải tám | 96 |
|---|
| Giải Đặc biệt | 883669 |
|---|
| Giải nhất | 31090 |
|---|
| Giải nhì | 31751 |
|---|
| Giải ba | 81554 · 12774 |
|---|
| Giải tư | 89656 · 91993 · 15853 · 84749 · 44227 · 79836 · 46711 |
|---|
| Giải năm | 1022 |
|---|
| Giải sáu | 6295 · 1631 · 4903 |
|---|
| Giải bảy | 821 |
|---|
| Giải tám | 45 |
|---|
| Giải Đặc biệt | 016397 |
|---|
| Giải nhất | 76759 |
|---|
| Giải nhì | 91688 |
|---|
| Giải ba | 49183 · 16713 |
|---|
| Giải tư | 72738 · 30463 · 88865 · 28434 · 84625 · 59731 · 07730 |
|---|
| Giải năm | 9678 |
|---|
| Giải sáu | 1974 · 4792 · 5347 |
|---|
| Giải bảy | 565 |
|---|
| Giải tám | 28 |
|---|
| Giải Đặc biệt | 333464 |
|---|
| Giải nhất | 00845 |
|---|
| Giải nhì | 22438 |
|---|
| Giải ba | 41053 · 01925 |
|---|
| Giải tư | 15735 · 28046 · 79507 · 44304 · 12410 · 71600 · 24702 |
|---|
| Giải năm | 7040 |
|---|
| Giải sáu | 7132 · 4249 · 3653 |
|---|
| Giải bảy | 479 |
|---|
| Giải tám | 02 |
|---|