Kết quả xổ số ngày 14/06/2026
Chủ nhật · 7 tỉnh mở thưởng
Miền Bắc
| Giải Đặc biệt | 63000 |
|---|
| Giải nhất | 45171 |
|---|
| Giải nhì | 00085 · 82483 |
|---|
| Giải ba | 84939 · 85470 · 55445 · 27413 · 94402 · 54507 |
|---|
| Giải tư | 5312 · 6012 · 9379 · 3924 |
|---|
| Giải năm | 3000 · 3137 · 5537 · 8306 · 4500 · 1174 |
|---|
| Giải sáu | 169 · 931 · 202 |
|---|
| Giải bảy | 48 · 99 · 69 · 38 |
|---|
Miền Trung
| Giải Đặc biệt | 028536 |
|---|
| Giải nhất | 37212 |
|---|
| Giải nhì | 60858 |
|---|
| Giải ba | 64388 · 26609 |
|---|
| Giải tư | 96323 · 24052 · 90083 · 28968 · 18170 · 37390 · 88640 |
|---|
| Giải năm | 5271 |
|---|
| Giải sáu | 6853 · 4100 · 8144 |
|---|
| Giải bảy | 613 |
|---|
| Giải tám | 31 |
|---|
| Giải Đặc biệt | 309580 |
|---|
| Giải nhất | 23860 |
|---|
| Giải nhì | 96426 |
|---|
| Giải ba | 70829 · 67954 |
|---|
| Giải tư | 31740 · 97589 · 98291 · 63545 · 58946 · 06064 · 53378 |
|---|
| Giải năm | 2833 |
|---|
| Giải sáu | 7984 · 8651 · 4941 |
|---|
| Giải bảy | 390 |
|---|
| Giải tám | 40 |
|---|
| Giải Đặc biệt | 645395 |
|---|
| Giải nhất | 74137 |
|---|
| Giải nhì | 98657 |
|---|
| Giải ba | 14693 · 98939 |
|---|
| Giải tư | 25062 · 67523 · 46741 · 31089 · 98717 · 12138 · 49836 |
|---|
| Giải năm | 8171 |
|---|
| Giải sáu | 3585 · 6270 · 4861 |
|---|
| Giải bảy | 627 |
|---|
| Giải tám | 52 |
|---|
Miền Nam
| Giải Đặc biệt | 832106 |
|---|
| Giải nhất | 15096 |
|---|
| Giải nhì | 36666 |
|---|
| Giải ba | 05886 · 29815 |
|---|
| Giải tư | 93556 · 08258 · 11159 · 53475 · 02013 · 89027 · 39250 |
|---|
| Giải năm | 9335 |
|---|
| Giải sáu | 1541 · 3827 · 3404 |
|---|
| Giải bảy | 143 |
|---|
| Giải tám | 23 |
|---|
| Giải Đặc biệt | 897210 |
|---|
| Giải nhất | 96129 |
|---|
| Giải nhì | 37831 |
|---|
| Giải ba | 07992 · 37149 |
|---|
| Giải tư | 87653 · 44220 · 90160 · 84635 · 22327 · 70456 · 65184 |
|---|
| Giải năm | 6470 |
|---|
| Giải sáu | 6346 · 8410 · 5966 |
|---|
| Giải bảy | 915 |
|---|
| Giải tám | 62 |
|---|
| Giải Đặc biệt | 621690 |
|---|
| Giải nhất | 13749 |
|---|
| Giải nhì | 46326 |
|---|
| Giải ba | 02583 · 42313 |
|---|
| Giải tư | 88290 · 07836 · 40002 · 95619 · 00794 · 40451 · 35916 |
|---|
| Giải năm | 1128 |
|---|
| Giải sáu | 1914 · 4646 · 5741 |
|---|
| Giải bảy | 164 |
|---|
| Giải tám | 72 |
|---|