Kết quả xổ số ngày 23/04/2026
Thứ năm · 7 tỉnh mở thưởng
Miền Bắc
| Giải Đặc biệt | 66239 |
|---|
| Giải nhất | 39591 |
|---|
| Giải nhì | 18058 · 22407 |
|---|
| Giải ba | 81305 · 09686 · 17519 · 22201 · 69265 · 32721 |
|---|
| Giải tư | 5596 · 1384 · 2654 · 9942 |
|---|
| Giải năm | 4202 · 7044 · 3363 · 0261 · 0196 · 7831 |
|---|
| Giải sáu | 839 · 220 · 691 |
|---|
| Giải bảy | 22 · 63 · 99 · 57 |
|---|
Miền Trung
| Giải Đặc biệt | 547020 |
|---|
| Giải nhất | 40748 |
|---|
| Giải nhì | 64937 |
|---|
| Giải ba | 33800 · 10535 |
|---|
| Giải tư | 60248 · 54534 · 65310 · 09578 · 31917 · 60880 · 44533 |
|---|
| Giải năm | 4578 |
|---|
| Giải sáu | 7382 · 2766 · 5622 |
|---|
| Giải bảy | 705 |
|---|
| Giải tám | 48 |
|---|
| Giải Đặc biệt | 719913 |
|---|
| Giải nhất | 52080 |
|---|
| Giải nhì | 73627 |
|---|
| Giải ba | 60937 · 43939 |
|---|
| Giải tư | 71348 · 36209 · 00245 · 08389 · 79400 · 66348 · 96878 |
|---|
| Giải năm | 7755 |
|---|
| Giải sáu | 3154 · 2236 · 4701 |
|---|
| Giải bảy | 834 |
|---|
| Giải tám | 25 |
|---|
| Giải Đặc biệt | 982118 |
|---|
| Giải nhất | 26102 |
|---|
| Giải nhì | 68533 |
|---|
| Giải ba | 52383 · 17553 |
|---|
| Giải tư | 44867 · 99172 · 38985 · 73016 · 49337 · 18135 · 17851 |
|---|
| Giải năm | 7495 |
|---|
| Giải sáu | 7276 · 8151 · 9891 |
|---|
| Giải bảy | 675 |
|---|
| Giải tám | 93 |
|---|
Miền Nam
| Giải Đặc biệt | 451670 |
|---|
| Giải nhất | 64266 |
|---|
| Giải nhì | 24467 |
|---|
| Giải ba | 21958 · 43276 |
|---|
| Giải tư | 91726 · 50019 · 41175 · 18728 · 53682 · 09965 · 71139 |
|---|
| Giải năm | 1911 |
|---|
| Giải sáu | 6586 · 9668 · 7814 |
|---|
| Giải bảy | 477 |
|---|
| Giải tám | 56 |
|---|
| Giải Đặc biệt | 154002 |
|---|
| Giải nhất | 11452 |
|---|
| Giải nhì | 45257 |
|---|
| Giải ba | 15378 · 34704 |
|---|
| Giải tư | 86510 · 49733 · 71460 · 66497 · 72513 · 56425 · 88616 |
|---|
| Giải năm | 1311 |
|---|
| Giải sáu | 8230 · 9030 · 8743 |
|---|
| Giải bảy | 078 |
|---|
| Giải tám | 31 |
|---|
| Giải Đặc biệt | 935353 |
|---|
| Giải nhất | 11622 |
|---|
| Giải nhì | 70605 |
|---|
| Giải ba | 95406 · 91158 |
|---|
| Giải tư | 88552 · 89140 · 15236 · 47880 · 98978 · 51507 · 65014 |
|---|
| Giải năm | 0805 |
|---|
| Giải sáu | 9144 · 0402 · 1406 |
|---|
| Giải bảy | 566 |
|---|
| Giải tám | 92 |
|---|