Kết quả xổ số ngày 18/04/2026
Thứ bảy · 8 tỉnh mở thưởng
Miền Bắc
| Giải Đặc biệt | 17243 |
|---|
| Giải nhất | 04013 |
|---|
| Giải nhì | 57720 · 45649 |
|---|
| Giải ba | 06869 · 33442 · 67961 · 83654 · 07214 · 25760 |
|---|
| Giải tư | 3092 · 5365 · 3768 · 2615 |
|---|
| Giải năm | 6173 · 7658 · 4136 · 5645 · 2979 · 9831 |
|---|
| Giải sáu | 872 · 043 · 819 |
|---|
| Giải bảy | 95 · 74 · 59 · 53 |
|---|
Miền Trung
| Giải Đặc biệt | 288358 |
|---|
| Giải nhất | 92394 |
|---|
| Giải nhì | 83801 |
|---|
| Giải ba | 25625 · 66735 |
|---|
| Giải tư | 93788 · 52601 · 40094 · 78657 · 35913 · 53671 · 52343 |
|---|
| Giải năm | 2358 |
|---|
| Giải sáu | 0002 · 5654 · 5147 |
|---|
| Giải bảy | 922 |
|---|
| Giải tám | 64 |
|---|
| Giải Đặc biệt | 265235 |
|---|
| Giải nhất | 85389 |
|---|
| Giải nhì | 80775 |
|---|
| Giải ba | 04564 · 99688 |
|---|
| Giải tư | 32800 · 12691 · 51119 · 40608 · 40109 · 56006 · 30996 |
|---|
| Giải năm | 8236 |
|---|
| Giải sáu | 0228 · 1567 · 2954 |
|---|
| Giải bảy | 766 |
|---|
| Giải tám | 82 |
|---|
| Giải Đặc biệt | 150040 |
|---|
| Giải nhất | 30672 |
|---|
| Giải nhì | 51790 |
|---|
| Giải ba | 13948 · 20742 |
|---|
| Giải tư | 45355 · 43002 · 97408 · 75683 · 22963 · 00038 · 93037 |
|---|
| Giải năm | 5597 |
|---|
| Giải sáu | 9183 · 8717 · 2090 |
|---|
| Giải bảy | 345 |
|---|
| Giải tám | 26 |
|---|
Miền Nam
| Giải Đặc biệt | 424189 |
|---|
| Giải nhất | 41528 |
|---|
| Giải nhì | 98328 |
|---|
| Giải ba | 87652 · 95389 |
|---|
| Giải tư | 42914 · 08377 · 28087 · 00572 · 43855 · 76036 · 89407 |
|---|
| Giải năm | 5261 |
|---|
| Giải sáu | 6590 · 0598 · 2610 |
|---|
| Giải bảy | 651 |
|---|
| Giải tám | 68 |
|---|
| Giải Đặc biệt | 453092 |
|---|
| Giải nhất | 15886 |
|---|
| Giải nhì | 47477 |
|---|
| Giải ba | 55442 · 22912 |
|---|
| Giải tư | 14819 · 77793 · 45101 · 44424 · 03705 · 22874 · 61363 |
|---|
| Giải năm | 1579 |
|---|
| Giải sáu | 6820 · 1740 · 4300 |
|---|
| Giải bảy | 090 |
|---|
| Giải tám | 85 |
|---|
| Giải Đặc biệt | 479455 |
|---|
| Giải nhất | 91258 |
|---|
| Giải nhì | 88408 |
|---|
| Giải ba | 46521 · 14628 |
|---|
| Giải tư | 27902 · 84779 · 47267 · 21498 · 61030 · 19127 · 33296 |
|---|
| Giải năm | 2595 |
|---|
| Giải sáu | 4873 · 8302 · 6012 |
|---|
| Giải bảy | 618 |
|---|
| Giải tám | 77 |
|---|
| Giải Đặc biệt | 724556 |
|---|
| Giải nhất | 84911 |
|---|
| Giải nhì | 56465 |
|---|
| Giải ba | 76171 · 97094 |
|---|
| Giải tư | 71547 · 34467 · 89393 · 53714 · 88469 · 78345 · 75365 |
|---|
| Giải năm | 8156 |
|---|
| Giải sáu | 5658 · 0084 · 1452 |
|---|
| Giải bảy | 084 |
|---|
| Giải tám | 76 |
|---|