Kết quả xổ số ngày 10/04/2026
Thứ sáu · 6 tỉnh mở thưởng
Miền Bắc
| Giải Đặc biệt | 46120 |
|---|
| Giải nhất | 25818 |
|---|
| Giải nhì | 79478 · 02773 |
|---|
| Giải ba | 62472 · 17689 · 66422 · 79123 · 21854 · 58507 |
|---|
| Giải tư | 8669 · 1207 · 2080 · 1472 |
|---|
| Giải năm | 6930 · 7010 · 2405 · 0537 · 7428 · 8364 |
|---|
| Giải sáu | 237 · 366 · 323 |
|---|
| Giải bảy | 07 · 37 · 42 · 79 |
|---|
Miền Trung
| Giải Đặc biệt | 588200 |
|---|
| Giải nhất | 48159 |
|---|
| Giải nhì | 91801 |
|---|
| Giải ba | 78227 · 11096 |
|---|
| Giải tư | 58520 · 67271 · 04551 · 77371 · 24367 · 64838 · 55695 |
|---|
| Giải năm | 4977 |
|---|
| Giải sáu | 6216 · 3930 · 8330 |
|---|
| Giải bảy | 487 |
|---|
| Giải tám | 97 |
|---|
| Giải Đặc biệt | 421355 |
|---|
| Giải nhất | 73862 |
|---|
| Giải nhì | 03460 |
|---|
| Giải ba | 89310 · 90304 |
|---|
| Giải tư | 90889 · 08837 · 95414 · 64204 · 17444 · 04061 · 90971 |
|---|
| Giải năm | 2839 |
|---|
| Giải sáu | 7701 · 3584 · 6874 |
|---|
| Giải bảy | 216 |
|---|
| Giải tám | 86 |
|---|
Miền Nam
| Giải Đặc biệt | 442450 |
|---|
| Giải nhất | 41945 |
|---|
| Giải nhì | 08655 |
|---|
| Giải ba | 34505 · 67258 |
|---|
| Giải tư | 28136 · 40690 · 72341 · 68432 · 78025 · 26204 · 91460 |
|---|
| Giải năm | 4379 |
|---|
| Giải sáu | 2453 · 2458 · 2054 |
|---|
| Giải bảy | 857 |
|---|
| Giải tám | 17 |
|---|
| Giải Đặc biệt | 046089 |
|---|
| Giải nhất | 29275 |
|---|
| Giải nhì | 07713 |
|---|
| Giải ba | 46909 · 58293 |
|---|
| Giải tư | 28880 · 03310 · 12256 · 52801 · 18187 · 72878 · 64323 |
|---|
| Giải năm | 9203 |
|---|
| Giải sáu | 8367 · 4321 · 1235 |
|---|
| Giải bảy | 210 |
|---|
| Giải tám | 72 |
|---|
| Giải Đặc biệt | 760016 |
|---|
| Giải nhất | 38865 |
|---|
| Giải nhì | 58034 |
|---|
| Giải ba | 51395 · 20138 |
|---|
| Giải tư | 30403 · 77546 · 98049 · 43262 · 35826 · 60658 · 02728 |
|---|
| Giải năm | 0900 |
|---|
| Giải sáu | 2160 · 6750 · 6856 |
|---|
| Giải bảy | 456 |
|---|
| Giải tám | 66 |
|---|