Kết quả xổ số ngày 05/04/2026
Chủ nhật · 7 tỉnh mở thưởng
Miền Bắc
| Giải Đặc biệt | 02855 |
|---|
| Giải nhất | 71740 |
|---|
| Giải nhì | 51070 · 27552 |
|---|
| Giải ba | 32449 · 39959 · 93599 · 44934 · 96956 · 17561 |
|---|
| Giải tư | 7869 · 6709 · 2631 · 5878 |
|---|
| Giải năm | 2298 · 4530 · 5069 · 3325 · 1358 · 4734 |
|---|
| Giải sáu | 307 · 268 · 825 |
|---|
| Giải bảy | 41 · 61 · 73 · 89 |
|---|
Miền Trung
| Giải Đặc biệt | 507554 |
|---|
| Giải nhất | 37001 |
|---|
| Giải nhì | 77219 |
|---|
| Giải ba | 69767 · 71524 |
|---|
| Giải tư | 07594 · 62512 · 61935 · 38551 · 07784 · 05015 · 32584 |
|---|
| Giải năm | 9877 |
|---|
| Giải sáu | 1057 · 1825 · 4067 |
|---|
| Giải bảy | 413 |
|---|
| Giải tám | 70 |
|---|
| Giải Đặc biệt | 106834 |
|---|
| Giải nhất | 47288 |
|---|
| Giải nhì | 84197 |
|---|
| Giải ba | 73839 · 34242 |
|---|
| Giải tư | 10028 · 57691 · 31553 · 82736 · 79660 · 77093 · 71074 |
|---|
| Giải năm | 1146 |
|---|
| Giải sáu | 3501 · 8515 · 3974 |
|---|
| Giải bảy | 075 |
|---|
| Giải tám | 22 |
|---|
| Giải Đặc biệt | 003667 |
|---|
| Giải nhất | 16646 |
|---|
| Giải nhì | 48895 |
|---|
| Giải ba | 99111 · 55025 |
|---|
| Giải tư | 48925 · 88747 · 12197 · 64812 · 81825 · 46351 · 45638 |
|---|
| Giải năm | 7027 |
|---|
| Giải sáu | 9361 · 7270 · 0125 |
|---|
| Giải bảy | 433 |
|---|
| Giải tám | 12 |
|---|
Miền Nam
| Giải Đặc biệt | 627013 |
|---|
| Giải nhất | 20483 |
|---|
| Giải nhì | 14932 |
|---|
| Giải ba | 73715 · 47935 |
|---|
| Giải tư | 74537 · 84021 · 26577 · 13718 · 15070 · 91520 · 82963 |
|---|
| Giải năm | 5280 |
|---|
| Giải sáu | 5839 · 1366 · 9022 |
|---|
| Giải bảy | 064 |
|---|
| Giải tám | 15 |
|---|
| Giải Đặc biệt | 983920 |
|---|
| Giải nhất | 06206 |
|---|
| Giải nhì | 74641 |
|---|
| Giải ba | 72296 · 59876 |
|---|
| Giải tư | 12843 · 43256 · 16846 · 92007 · 16912 · 30352 · 86513 |
|---|
| Giải năm | 1653 |
|---|
| Giải sáu | 1058 · 8074 · 2834 |
|---|
| Giải bảy | 486 |
|---|
| Giải tám | 20 |
|---|
| Giải Đặc biệt | 578584 |
|---|
| Giải nhất | 06191 |
|---|
| Giải nhì | 64056 |
|---|
| Giải ba | 73997 · 38103 |
|---|
| Giải tư | 51314 · 50044 · 95664 · 29578 · 29222 · 81931 · 88714 |
|---|
| Giải năm | 9406 |
|---|
| Giải sáu | 7427 · 9946 · 5094 |
|---|
| Giải bảy | 981 |
|---|
| Giải tám | 21 |
|---|