Kết quả xổ số ngày 19/03/2026
Thứ năm · 7 tỉnh mở thưởng
Miền Bắc
| Giải Đặc biệt | 75495 |
|---|
| Giải nhất | 65394 |
|---|
| Giải nhì | 11823 · 78281 |
|---|
| Giải ba | 55791 · 64593 · 46652 · 73481 · 19112 · 67150 |
|---|
| Giải tư | 2277 · 6560 · 3625 · 8563 |
|---|
| Giải năm | 4758 · 4339 · 9656 · 4597 · 2073 · 2211 |
|---|
| Giải sáu | 415 · 122 · 293 |
|---|
| Giải bảy | 56 · 52 · 06 · 41 |
|---|
Miền Trung
| Giải Đặc biệt | 841664 |
|---|
| Giải nhất | 01952 |
|---|
| Giải nhì | 46101 |
|---|
| Giải ba | 20624 · 89858 |
|---|
| Giải tư | 15326 · 18338 · 24353 · 06687 · 77421 · 34479 · 84744 |
|---|
| Giải năm | 3283 |
|---|
| Giải sáu | 9956 · 4639 · 4075 |
|---|
| Giải bảy | 106 |
|---|
| Giải tám | 84 |
|---|
| Giải Đặc biệt | 204104 |
|---|
| Giải nhất | 30250 |
|---|
| Giải nhì | 59562 |
|---|
| Giải ba | 64326 · 19720 |
|---|
| Giải tư | 42198 · 86402 · 93036 · 52683 · 31515 · 42833 · 30098 |
|---|
| Giải năm | 3663 |
|---|
| Giải sáu | 4574 · 2158 · 4001 |
|---|
| Giải bảy | 449 |
|---|
| Giải tám | 17 |
|---|
| Giải Đặc biệt | 246851 |
|---|
| Giải nhất | 57176 |
|---|
| Giải nhì | 81227 |
|---|
| Giải ba | 07727 · 98480 |
|---|
| Giải tư | 65270 · 40967 · 50654 · 32878 · 05858 · 70399 · 51660 |
|---|
| Giải năm | 6797 |
|---|
| Giải sáu | 8206 · 6720 · 9231 |
|---|
| Giải bảy | 946 |
|---|
| Giải tám | 49 |
|---|
Miền Nam
| Giải Đặc biệt | 078349 |
|---|
| Giải nhất | 60359 |
|---|
| Giải nhì | 57317 |
|---|
| Giải ba | 81135 · 02241 |
|---|
| Giải tư | 84246 · 15338 · 68727 · 75770 · 64302 · 44021 · 43615 |
|---|
| Giải năm | 6831 |
|---|
| Giải sáu | 8763 · 4267 · 5522 |
|---|
| Giải bảy | 519 |
|---|
| Giải tám | 94 |
|---|
| Giải Đặc biệt | 745232 |
|---|
| Giải nhất | 93802 |
|---|
| Giải nhì | 79950 |
|---|
| Giải ba | 40756 · 70061 |
|---|
| Giải tư | 29832 · 55071 · 38395 · 12078 · 11466 · 00823 · 56708 |
|---|
| Giải năm | 6022 |
|---|
| Giải sáu | 1786 · 6352 · 4632 |
|---|
| Giải bảy | 136 |
|---|
| Giải tám | 77 |
|---|
| Giải Đặc biệt | 718807 |
|---|
| Giải nhất | 90006 |
|---|
| Giải nhì | 59635 |
|---|
| Giải ba | 50728 · 31419 |
|---|
| Giải tư | 61257 · 34570 · 45535 · 47488 · 47048 · 21746 · 63752 |
|---|
| Giải năm | 6363 |
|---|
| Giải sáu | 2205 · 4472 · 3678 |
|---|
| Giải bảy | 692 |
|---|
| Giải tám | 39 |
|---|