Kết quả xổ số ngày 12/03/2026
Thứ năm · 7 tỉnh mở thưởng
Miền Bắc
| Giải Đặc biệt | 72124 |
|---|
| Giải nhất | 28130 |
|---|
| Giải nhì | 57732 · 06509 |
|---|
| Giải ba | 04837 · 51117 · 25464 · 89493 · 84646 · 83696 |
|---|
| Giải tư | 5204 · 0206 · 7341 · 7510 |
|---|
| Giải năm | 7207 · 8438 · 1291 · 1245 · 9366 · 6330 |
|---|
| Giải sáu | 270 · 656 · 927 |
|---|
| Giải bảy | 90 · 08 · 64 · 59 |
|---|
Miền Trung
| Giải Đặc biệt | 289565 |
|---|
| Giải nhất | 39264 |
|---|
| Giải nhì | 27223 |
|---|
| Giải ba | 22861 · 27028 |
|---|
| Giải tư | 77976 · 12244 · 11140 · 70180 · 58921 · 38911 · 48463 |
|---|
| Giải năm | 7415 |
|---|
| Giải sáu | 4140 · 7234 · 9374 |
|---|
| Giải bảy | 582 |
|---|
| Giải tám | 04 |
|---|
| Giải Đặc biệt | 944098 |
|---|
| Giải nhất | 22975 |
|---|
| Giải nhì | 67555 |
|---|
| Giải ba | 62949 · 92965 |
|---|
| Giải tư | 90046 · 47318 · 09681 · 00744 · 10118 · 43082 · 58778 |
|---|
| Giải năm | 7415 |
|---|
| Giải sáu | 9111 · 4169 · 1880 |
|---|
| Giải bảy | 524 |
|---|
| Giải tám | 66 |
|---|
| Giải Đặc biệt | 817938 |
|---|
| Giải nhất | 83205 |
|---|
| Giải nhì | 32808 |
|---|
| Giải ba | 78443 · 09808 |
|---|
| Giải tư | 15346 · 62861 · 97028 · 41984 · 72856 · 20584 · 42629 |
|---|
| Giải năm | 0783 |
|---|
| Giải sáu | 9811 · 3509 · 7024 |
|---|
| Giải bảy | 949 |
|---|
| Giải tám | 46 |
|---|
Miền Nam
| Giải Đặc biệt | 278802 |
|---|
| Giải nhất | 01084 |
|---|
| Giải nhì | 22145 |
|---|
| Giải ba | 59607 · 10134 |
|---|
| Giải tư | 17389 · 89785 · 17920 · 09389 · 87585 · 65236 · 54318 |
|---|
| Giải năm | 4884 |
|---|
| Giải sáu | 7861 · 6700 · 9422 |
|---|
| Giải bảy | 492 |
|---|
| Giải tám | 44 |
|---|
| Giải Đặc biệt | 533196 |
|---|
| Giải nhất | 80221 |
|---|
| Giải nhì | 36625 |
|---|
| Giải ba | 62754 · 62853 |
|---|
| Giải tư | 25364 · 08107 · 10604 · 17871 · 34104 · 17950 · 72022 |
|---|
| Giải năm | 0790 |
|---|
| Giải sáu | 8553 · 0050 · 9695 |
|---|
| Giải bảy | 145 |
|---|
| Giải tám | 05 |
|---|
| Giải Đặc biệt | 984983 |
|---|
| Giải nhất | 48635 |
|---|
| Giải nhì | 86386 |
|---|
| Giải ba | 28802 · 45236 |
|---|
| Giải tư | 42369 · 24726 · 01832 · 75432 · 29064 · 27756 · 80066 |
|---|
| Giải năm | 7547 |
|---|
| Giải sáu | 6305 · 3274 · 3216 |
|---|
| Giải bảy | 496 |
|---|
| Giải tám | 27 |
|---|